gió
1.かぜ 「風」​​
danh từ
2.ウインド​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gió

1. gió thổi bay chuồng của con chó
ウインドが犬小屋を吹き飛ばした

Kanji liên quan

PHONGフウ、フ