giỏ
1.かご 「籠」​​
danh từ
2.かご 「篭」​​
3.かばん 「鞄」​​
4.バスケット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giỏ

1. giỏ đan bằng tay
手製のかばん

Kanji liên quan

BAOハク、ホウ、ビョウ
LUNGロウ、ル