giờ công
danh từ
1.こうすう 「工数」 [CÔNG SỐ]​​
2.にんじ 「人時」 [NHÂN THỜI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giờ công

1. Số giờ công ước tính
見積工数
2. Văn phòng về tự động hóa và đào tạo nhân công
工数自動化・訓練事務所
3. Chi phí giờ công
工数費用
4. Giảm bớt giờ công
工数低減
5. Quản lý giờ công
工数管理
Xem thêm

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
NHÂNジン、ニン
THỜI,THÌ