giờ đi ngủ
danh từ
1.ねるじかん 「寝る時間」 [TẨM THỜI GIAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giờ đi ngủ

1. Nếu con không ngoan thì hôm nay mẹ sẽ cho con đi ngủ lúc 7 giờ đấy
いい子にしてなかったら、今日は寝る時間を7時にしちゃうからね。
2. đi ngủ với cừu con thức dậy với chim vân tước.
子羊が寝る時間に床につき、朝はヒバリとともに起きよ。

Kanji liên quan

TẨMシン
THỜI,THÌ
GIANカン、ケン