giờ gà gáy sáng
danh từ
1.けいめい 「鶏鳴」​​
câu, diễn đạt
2.けいめい 「鶏鳴」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giờ gà gáy sáng

1. Hơi thở của gà
鶏鳴様吸息
2. Tiếng gà gáy
鶏鳴音

Kanji liên quan

ケイ
MINHメイ