gió lạnh thổi từ phía Bắc
danh từ
1.きたおろし 「北下ろし」 [BẮC HẠ]​​
câu, diễn đạt
2.きたおろし 「北下ろし」 [BẮC HẠ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
BẮCホク