gió mây
danh từ
1.ふううん 「風雲」 [PHONG VÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gió mây

1. cuỡi mây vượt gió
風雲に乗じる

Kanji liên quan

VÂNウン
PHONGフウ、フ