gió mùa
danh từ
1.きせつふう 「季節風」​​
2.モンスーン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gió mùa

1. khí hậu gió mùa nhiệt đới
熱帯季節風気候
2. luồng gió mùa thổi
季節風の吹出し
3. gió mùa ngược lại
反対季節風

Kanji liên quan

PHONGフウ、フ
TIẾT
TIẾTセツ、セチ