giờ phút
danh từ
1.とき 「時」​​
2.じぶん 「時分」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giờ phút

1. giờ phút trọng đại
大事な時

Kanji liên quan

PHÂNブン、フン、ブ
THỜI,THÌ