giơ tay lên
1.てをあげる 「手を挙げる」​​
2.てをあげる 「手を上げる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CỬキョ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THỦシュ、ズ