gió thổi
1.かぜがふく 「風が吹く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gió thổi

1. gió thổi từng cơn
時々風が吹く
2. đi dạo trong gió
風が吹く中を歩く
3. cái thang đã bị lung lay và đổ khi gió thổi đến
風が吹くと、はしごは揺れて倒れた

Kanji liên quan

PHONGフウ、フ
XUY,XÚYスイ