giờ Tý
danh từ
1.ねのこく 「子の刻」 [TỬ KHẮC]​​
2.ねのとき 「子の時」 [TỬ THỜI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
THỜI,THÌ
KHẮCコク