giòi
danh từ
1.うじ 「蛆」​​
2.うぢ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giòi

1. có giòi
蛆がわく
2. giòi ăn
蛆虫が涌く
3. bị giòi ăn
蛆虫が涌いている
4. có giòi trong thùng rác
ごみ箱の中に蛆がわいていた

Kanji liên quan

THƯショ、ソ