giới âm nhạc
danh từ
1.がくだん 「楽壇」 [LẠC ĐÀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giới âm nhạc

1. niềm hi vọng của giới âm nhạc
楽壇のホープ

Kanji liên quan

LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
ĐÀNダン、タン