giới buôn bán
1.えいりか 「営利化」​​
2.しょうぎょうか 「商業化」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
LỢI
THƯƠNGショウ
DOANH,DINHエイ
HÓAカ、ケ