giới điện ảnh
danh từ
1.えいがかい 「映画界」 [ẢNH HỌA GIỚI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giới điện ảnh

1. ông ấy được mọi người công nhận là nhân vật xuất chúng trong giới điện ảnh Pháp
彼がフランス映画界の巨匠であることは、皆が認めるところだ

Kanji liên quan

ẢNH,ÁNHエイ
HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
CõiĐờiカイ