giới kinh doanh
danh từ
1.ぎょうかい 「業界」​​
2.じつぎょうかい 「実業界」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
THỰCジツ、シツ
CõiĐờiカイ