giới luật (của tôn giáo)
danh từ
1.かいりつ 「戒律」​​
câu, diễn đạt
2.かいりつ 「戒律」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giới luật (của tôn giáo)

1. phạm giới luật
戒律を犯す
2. tín đồ Do thái nhiệt thành tuân thủ giới luật
熱心に戒律を順守するユダヤ教徒
3. phá giới luật
戒律を破る

Kanji liên quan

GIỚIカイ
LUẬTリツ、リチ、レツ