giới sumo
danh từ
1.かくかい 「角界」 [GIÁC GIỚI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giới sumo

1. gia nhập vào giới sumo với tư cách huấn luyện viên
親方として角界にとどまる

Kanji liên quan

GIÁCカク
CõiĐờiカイ