giới thương mại
1.えいりか 「営利化」​​
2.しょうぎょうか 「商業化」​​
3.しょうぎょうかい 「商業界」​​
4.ぼうえきかい 「貿易界」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
LỢI
DỊ,DỊCHエキ、イ
THƯƠNGショウ
DOANH,DINHエイ
CõiĐờiカイ
HÓAカ、ケ
MẬUボウ