giới trẻ
danh từ
1.わかもの 「若者」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giới trẻ

1. giới trẻ với những ảnh hưởng của virus
ウイルス感染が疑われる若者
2. giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường
学校制度に溶け込んでいない若者

Kanji liên quan

GIẢシャ
NHƯỢCジャク、ニャク、ニャ