giọng mũi
1.びせい 「鼻声」 [TỴ ÂM]​​
danh từ
2.びおん 「鼻音」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
ÂMオン、-ノン、イン
TỴ