giọng nam cao
danh từ
1.アルト​​
2.アルトかしゅ 「アルト歌手」​​
3.テナー​​
4.テノール​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giọng nam cao

1. bè antô giọng nam
男声アルト歌手

Kanji liên quan

CA
THỦシュ、ズ