giọng người vùng Kansai
danh từ
1.かんさいべん 「関西弁」​​
câu, diễn đạt
2.かんさいべん 「関西弁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giọng người vùng Kansai

1. nói giọng vùng Kansai
関西弁を話す
2. người nói giọng vùng Kansai
関西弁の人

Kanji liên quan

BIỆN,BIỀNベン、ヘン
QUANカン
TÂYセイ、サイ、ス