giọng thực
danh từ
1.にくせい 「肉声」 [NHỤC ÂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giọng thực

1. Nói bằng giọng thực với (ai đó)
(人)に肉声を語らせる

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
NHỤCニク