giữ chặt không buông ra
câu, diễn đạt
1.とらえる 「捕らえる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giữ chặt không buông ra

1. Giữ chặt trái tim của ai đó.
(人)の心を強く捕らえる
2. Giữ chặt cổ tay của ai đó không buông ra
(人)の手首を捕らえる

Kanji liên quan

BỘ,BỔ