giữ chỗ trước
danh từ
1.かしきり 「貸し切り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giữ chỗ trước

1. thuyền đi câu đặt trước (giữ chỗ trước)
貸し切りの釣り船
2. bữa tiệc đặt trước (giữ chỗ trước)
貸し切りのパーティ
3. đã đặt trước (giữ chỗ trước) một phòng trong nhà hàng này
そのレストランの部屋を貸し切りにした

Kanji liên quan

THẢIタイ
THIẾTセツ、サイ