giữ nguyên
động từ
1.いじ 「維持する」​​
2.こてい 「固定する」​​
danh từ
3.こてい 「固定」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giữ nguyên

1. Giữ nguyên hiện trạng
現状を維持する
2. giữ nguyên thành bụng
〜の腹壁への固定

Kanji liên quan

TRÌ
ĐỊNHテイ、ジョウ
DUY
CỐ