giữ yên lặng
danh từ
1.かんこう 「緘口」 [* KHẨU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giữ yên lặng

1. Bắt mọi người giữ im lặng
緘口令を課す

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク