giũa cho bóng lên
động từ
1.けんま 「研磨する」​​
câu, diễn đạt
2.けんま 「研磨する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giũa cho bóng lên

1. giũa cho bóng lên bằng phương pháp điện phân
電解研磨する

Kanji liên quan

NGHIÊNケン
MA