giục
động từ
1.うながす 「促す」​​
2.さいそく 「催促する」​​
3.せかす 「急かす」​​
4.せまる 「迫る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giục

1. liên tục giục giã ai đó kết hôn
(人)に結婚するようしきりに促す

Kanji liên quan

XÚCソク
CẤPキュウ
BÁCHハク
THÔIサイ