giường bệnh
danh từ
1.びょうしょう 「病床」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giường bệnh

1. theo dõi sự phát bệnh ngay trên giường bệnh nhân
病床から成り行きを見守る
2. thăm ai khi đang nằm trên giường bệnh
病床に人を見舞う

Kanji liên quan

SÀNGショウ
BỆNHビョウ、ヘイ