gõ kiến
danh từ
1.きつつき 「啄木鳥」 [TRÁC MỘC ĐIỂU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
ĐIỂUチョウ
TRÁCタク、ツク、トク