gõ nhịp bằng chân
danh từ
1.あしびょうし 「足拍子」 [TÚC PHÁCH TỬ]​​
câu, diễn đạt
2.あしびょうし 「足拍子」 [TÚC PHÁCH TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
PHÁCHハク、ヒョウ
TÚCソク