Goa-tê-ma-la
danh từ
1.グアテマラ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Goa-tê-ma-la

1. của người Goatêmala
グアテマラ人(の)
2. ngân hàng Goatêmala
グアテマラ銀行
3. nước cộng hòa Goatêmala
グアテマラ共和国
4. thành phố Goatêmala
グアテマラシティー