góc bằng nhau
danh từ
1.とうかく 「等角」 [ĐẲNG GIÁC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ góc bằng nhau

1. phép chiếu góc bằng nhau
等角投影法

Kanji liên quan

GIÁCカク
ĐẲNGトウ