góc ngoài
danh từ
1.がいかく 「外角」 [NGOẠI GIÁC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ góc ngoài

1. Lệch ra góc ngoài
外角に外れて
2. Bóng ném bị lệch ra góc ngoài
(投球が)外角に外れる
3. Đánh bóng với góc ngoài cao (trong bóng chày)
外角高めのボールを打つ(野球)

Kanji liên quan

GIÁCカク
NGOẠIガイ、ゲ