góc nhọn
danh từ
1.えいかく 「鋭角」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ góc nhọn

1. tạo thành góc nhọn so với bức tường
壁と鋭角を成す
2. uốn cái gì thành góc nhọn
〜を鋭角に曲げる
3. tạo góc nhọn với ~
〜と鋭角を成す

Kanji liên quan

GIÁCカク
NHUỆ,DUỆエイ