góc rộng
danh từ
1.こうかく 「広角」 [QUẢNG GIÁC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ góc rộng

1. ảnh chụp ở góc rộng
広角写真
2. chụp ảnh góc rộng
広角撮影

Kanji liên quan

GIÁCカク
QUẢNGコウ