gói
động từ
1.おおう 「覆う」​​
2.くるむ 「包む」​​
3.ふくろ 「袋」​​
4.まねる​​
5.ラッピング​​
danh từ
6.つつみ 「包み」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gói

1. gói thức ăn
食べ物の包み
2. gói bánh kẹo bằng giấy
お菓子を紙で包む
3. vận chuyển gói bưu kiện nặng
重い包みを運ぶ

Kanji liên quan

BAOホウ
ĐẠIタイ、ダイ
PHÚCフク