gót chân Asin
1.きゅうしょ 「急所」​​
danh từ
2.アキレスけん 「アキレス腱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gót chân Asin

1. Nhằm vào điểm yếu (gót chân Asin) của ai đó
(人)の急所を刺す

Kanji liên quan

SỞショ
CẤPキュウ