guốc
danh từ
1.くつ 「靴」​​
2.げた 「下駄」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ guốc

1. Tủ đựng guốc
下駄箱
2. Cửa hàng bán guốc
下駄屋
3. Gửi guốc cho ai đó
(人)に下駄を預ける
4. Tiếng guốc
下駄の音

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
ĐÀダ、タ
NGOA