guốc mộc
danh từ
1.きぐつ 「木靴」 [MỘC NGOA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ guốc mộc

1. một đôi guốc mộc
木靴1足

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
NGOA