Gyoza (món ăn Nhật)
danh từ
1.ぎょうざ 「餃子」​​
câu, diễn đạt
2.ぎょうざ 「餃子」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ