hang động ngoài biển
danh từ
1.かいしょくどう 「海食洞」 [HẢI THỰC ĐỘNG]​​
câu, diễn đạt
2.かいしょくどう 「海食洞」 [HẢI THỰC ĐỘNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ hang động ngoài biển

1. sự xâm thực hang động ngoài biển
海食洞の浸食

Kanji liên quan

HẢIカイ
ĐỘNGドウ
THỰCショク、ジキ