hệ gien
danh từ
1.ゲノム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ hệ gien

1. hệ gien virus
ウイルスのゲノム
2. thời đại của hệ gien
ゲノム(の)時代
3. những người đang muốn xây dựng quỹ cho dự án hệ gien
ゲノム・プロジェクトのために資金を欲しがっている人々
4. thư viện hệ gien (DNA)
ゲノム(DNA)ライブラリー