Hệ thống hưu trí của người lao động bang California
câu, diễn đạt
1.かりふぉるにあしゅうしょくいんたいしょくねんきんききん 「カリフォルニア州職員退職年金基金」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
NIÊNネン
CHÂUシュウ、ス
VIÊNイン
THOÁI,THỐIタイ
KIMキン、コン、ゴン