hiệp định thương mại
1.ぼうえききょうてい 「貿易協定」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
DỊ,DỊCHエキ、イ
HIỆPキョウ
MẬUボウ