hình nộm cái chân bằng gỗ xốp dùng trong làm giày dép
danh từ
1.あしがた 「足型」 [TÚC HÌNH]​​
câu, diễn đạt
2.あしがた 「足型」 [TÚC HÌNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÌNHケイ
TÚCソク