huy chương
danh từ
1.おかざり 「お飾り」​​
2.きしょう 「記章」​​
3.くんしょう 「勲章」​​
4.しょうはい 「賞杯」​​
5.メダル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ huy chương

1. huy chương trao tặng cho những hành vi nhân đạo
人道行為記章
2. huy chương cảnh sát
警察の記章
3. huy chương hình bông hoa màu trắng
白い花形記章
4. huy chương vàng
ゴルド 〜

Kanji liên quan

THƯỞNGショウ
CHƯƠNGショウ
BÔIハイ
SỨCショク
HUÂNクン